English-Vietnamese Dictionary
◊ HYSTERESIS
◊hysteresis /,histз'ri:sis/
▫ danh từ
▪ (vật lý) hiện tượng trễ
◦ magnetic hysteresis hiện tượng trễ từ
◦ thermal hysteresis hiện tượng trễ nhiệt
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ HYSTERESIS
◊hysteresis
tính trễ, hiện tượng trễ, từ trễ
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYSTERESE?
◊die Hysterese
▪ {hysteresis} hiện tượng trễ