English-Vietnamese Dictionary
◊ HYSTERICS
◊hysterics /his'teriks/
▫ danh từ số nhiều
▪ (y học) cơn ictêri
▪ cơn kích động, cơn cuồng loạn
English Dictionary
◊ HYSTERICS
hysterics
n : an attack of hysteria
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYSTERIE?
◊die Hysterie
▪ {hysterics} cơn ictêri, cơn kích động, cơn cuồng loạn
◦ die Hysterie (Medizin) {hysteria}