English-Vietnamese Dictionary
◊ A.D.
◊a.d. /'ei'di:/
▫ (viết tắt) của Ano Domin
▪ sau công nguyên
◦ 1540 a.d. năm 1540 sau công nguyên
 i  i  iac  iaea  iamb 
English Dictionary
◊ I.D.
I.D.
n : a card or badge used to identify the bearer [syn: {ID}, {I.D.}]
 i  i-beam  i.d.  i.e.  i.q.