Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN GIAI?
◊giai
▪ như trai
◦ Có hai giai một gái To have two boys (sons) and one daughter
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN GIAI?
◊giai
▪ (variante phonétique de trai) xem trai
Vietnamese Dictionary
◊ IAI
◊iai
▪ d. X. Ly (phần mười của một phân) Một lai vàng.