English-Vietnamese Dictionary
◊ IBA
◊iba
▫ (viết tắt)
▪ cơ quan phát thanh độc lập (Independent Broadcasting Authority)
 iata  iatrogenic  iba  ibbd  i-beam 
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ISBA?
◊isba
▫ danh từ giống cái
▪ nhà gỗ (của nông dân Nga..)
 i  iambe  iambe  ibère  ibérique