English-Vietnamese Dictionary
◊ IBERIAN
◊iberian /ai'biзriзn/
▫ tính từ
▪ (thuộc) I▪ bê▪ ri (xứ cũ gồm Bồ▪ ddào▪ nha và I▪ pha▪ nho)
▫ danh từ
▪ người I▪ bê▪ ri
▪ tiếng I▪ bê▪ ri
 ibbd  i-beam  iberian  ibex  ibexes 
English Dictionary
◊ IBERIAN
Iberian
adj : of or relating to the Iberian peninsula or its inhabitants
[syn: {Iberian}]
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BERGAN?
◊bergan
▪ {uphill} dốc, khó khăn, vất v, lên dốc
 hüttenmännisch  i  ich  ich  ich