English-Vietnamese Dictionary
◊ IBID
◊ibid
▫ ngoại động từ
▪ cùng ở cuốn sách đó hoặc đoạn đó v v...
▫ ngoại động từ
▪ cùng ở cuốn sách đó hoặc đoạn đó v v...
 ibices  ibid  ibidem  ibis  ible 
English Dictionary
◊ IBID.
ibid.
adv : in the same place (used when citing a reference) [syn: {ib.},
{ibidem}]