English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ICAO?
◊icao
▫ (viết tắt)
▪ Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế (International Civil Aviation Organization)
▪ viết tắt
▪ Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế (International Civil Aviation Organization)
 ibo  ibrd  ic  icao  icbm 
English Dictionary
◊ ICACO
icaco
n 1: small tropical American tree bearing edible plumlike fruit
[syn: {coco plum}, {coco plum tree}, {cocoa plum}, {Chrysobalanus
icaco}]
2: plum-shaped whitish to almost black fruit used for
preserves; tropical American [syn: {cocoa plum}, {coco
plum}]