English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ICHOROUS?
◊ichorous /'aikзrзs/
▫ tính từ, (y học)
▪ (thuộc) nước vàng
▪ có nước vàng, chảy nước vàng
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ICHOROUS?
ichorous
adj : of or resembling or characterized by ichor or sanies; "an
ichorous discharge"; "the sanious discharge from an
ulcer" [syn: {sanious}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ ICHOREUX
◊ichoreux
▫ tính từ
▪ (y học) xem ichor 1
◦ Ecoulement ichoreux sự chảy mủ thối