English-Vietnamese Dictionary
◊ ICHOROUS
◊ichorous /'aikзrзs/
▫ tính từ, (y học)
▪ (thuộc) nước vàng
▪ có nước vàng, chảy nước vàng
English Dictionary
◊ ICHOROUS
ichorous
adj : of or resembling or characterized by ichor or sanies; "an
ichorous discharge"; "the sanious discharge from an
ulcer" [syn: {sanious}]
English Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN CHORUS?
Chorus
A distributed {operating system} developed at {INRIA}.
 icebreaker  ices  icetran  ici  icl 
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN CHORUS?
◊chorus
▫ danh từ giống đực
▪ (âm nhạc) cốt chủ đề (bản nhạc ja)
◦ faire chorus theo hùa, cùng biểu đồng tình