English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ICHTHYOSAUR?
◊ichthyosaur /,ikθiз'so:/ (ichthyosaurus) /,ikθiз'so:rзs/
▫ danh từ
▪ thằn lằn cá, ngư long
English Dictionary
◊ ICHTHYOSAURIA
Ichthyosauria
n : extinct marine reptiles: ichthyosaurs [syn: {Ichthyosauria},
{order Ichthyosauria}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ICHTYOSAURE?
◊ichtyosaure
▫ danh từ giống đực
▪ (động vật học) thằn lằn cá (hóa thạch)