English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ICHTHYOLOGICAL?
◊ichthyological /,ikθiз'lodЗik/ (ichthyological) /,ikθiз'lodЗikзl/
▫ tính từ
▪ (thuộc) khoa (nghiên cứu) cá, ngư học
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ICHTHYOLOGIST?
ichthyologist
n : a zoologist who studies fishes
French-Vietnamese Dictionary
◊ ICHTYOLOGISTE
◊ichtyologiste
▫ danh từ
▪ nhà nghiên cứu cá, nhà ngư học