English-Vietnamese Dictionary
▫ (viết tắt)
▪ Công ty kỹ nghệ hoá chất hoàng gia (Imperial Chemical Industries)
English Computing Dictionary
An extensible, interpretated language by Tim Long
with {syntax} similar to {C}. ICI adds high-level
garbage-collected {associative} data structures, {exception}
handling, sets, {regular expressions}, and {dynamic arrays}.
Libraries provide additional types and functions to support
common needs such as I/O, simple {databases}, character based
screen handling, direct access to {system calls}, {safe
pointers}, and {floating-point}.
ICI runs on {Microsoft Windows}, {MS-DOS}, {Unix}, and {Linux}
and in {embedded} environments.
{Home (http://www.zeta.org.au/~atrn/ici/)}.
E-mail: Andy Newman .
Mailing list: ici◊research.canon.com.au.
 ices  icetran  ici  icl  icmp 
French-Vietnamese Dictionary
▫ phó từ
▪ đây, ở đây
◦ Venez ici lại đây
◦ Les gens d'ici những người ở nơi đây
◦ Ici l'on chante, là on rit đây hát đó cười
# phản nghĩa
▪ d'ici từ (nơi) đây từ nay, từ rày
◦ D'ici demain từ nay đến mai
◦ D'ici peu chẳng bao lâu nữa
◦ jusqu'ici cho đến nay
◦ par ici đi đường này, về phía này
◦ Par ici la sortie cửa ra về phía này