English-Vietnamese Dictionary
◊ ICICLE
◊icicle /'aisikl/
▫ danh từ
▪ cột băng, trụ băng
 ichthys  ici  icicle  icily  iciness 
English Dictionary
◊ ICICLE
icicle
n : a pendent spear of ice formed by the freezing of dripping
water
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BICYCLE?
◊bicycle
▫ danh từ giống đực
▪ (từ cũ, nghĩa cũ) xe đạp bánh to bánh nhỏ