English-Vietnamese Dictionary
◊ ICKY
◊icky /'iki/
▫ tính từ, (từ lóng)
▪ uỷ mị không chịu được
▪ không thạo đời, hủ lậu
▪ nhầy nhụa
English Dictionary
◊ ICKY
icky
adj 1: (informal) very bad; "a lousy play"; "it's a stinking world"
[syn: {crappy}, {lousy}, {rotten}, {shitty}, {stinking},
{stinky}]
2: soft and sticky [syn: {gooey}]