English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ICI?
◊ici
▫ (viết tắt)
▪ Công ty kỹ nghệ hoá chất hoàng gia (Imperial Chemical Industries)
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ARCHITECTURAL?
SCSI
n : a standard port between a computer and its peripherals that
is used in some computers [syn: {small computer system
interface}, {SCSI}]
English Computing Dictionary
◊ ICSI
ICSI
{International Computer Science Institute} at Berkeley, CA.
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ICI?
◊ici
▫ phó từ
▪ đây, ở đây
◦ Venez ici lại đây
◦ Les gens d'ici những người ở nơi đây
◦ Ici l'on chante, là on rit đây hát đó cười
# phản nghĩa
Ailleurs
▪ d'ici từ (nơi) đây từ nay, từ rày
◦ D'ici demain từ nay đến mai
◦ D'ici peu chẳng bao lâu nữa
◦ jusqu'ici cho đến nay
◦ par ici đi đường này, về phía này
◦ Par ici la sortie cửa ra về phía này