English-Vietnamese Dictionary
◊ IDDD
◊iddd
▫ (viết tắt)
▪ hệ thống gọi điện thoại đường dài quốc tế trực tiếp (international direct distance dialling)
▪ viết tắt
▪ hệ thống gọi điện thoại đường dài quốc tế trực tiếp (international direct distance dialling)
 id est  ida  iddd  ide  idea 
English Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN ADDD?
ADDD
A Depository of Development Documents.
A {public domain} Software Engineering Environment from {GMD}
developed as part of the {STONE} project.
(1995-02-03)