English-Vietnamese Dictionary
◊ IDE
◊ide /aid/
▫ danh từ
▪ (động vật học) cá chép đỏ
 ida  iddd  ide  idea  idea 
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN AIDE?
aide
n 1: an officer who acts as military assistant [syn: {adjutant},
{aide-de-camp}]
2: someone who acts as assistant [syn: {auxiliary}]
 ida  idaho  idahoan  idea  ideal 
English-Vietnamese Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN HIDE?
◊hide
▫hide
Giấu
 icon  id  identifier  ignore  image 
English Computing Dictionary
◊ IDE
IDE
1. Integrated Drive Electronics, see {Advanced
Technology Attachment}.
2. {interactive development environment}.
3. {Interactive Development Environments}.
(1996-03-04)
 id software  idams  ide  idea  ideal 
French-Vietnamese Dictionary
◊ IDE
◊ide
▫ danh từ giống đực
▪ (sinh vật học, sinh lý học) ít (theo thuyết Vét▪ xman, tập hợp nhiều thể quyết định, tương đương với hạch nhiễm sắc)
▪ (động vật học) cá chép đỏ
 ictus  id  ide  idéal  idéalement 
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN IDEE?
◊die Idee
▪ {conception} quan niệm, nhận thức, khái niệm, sự thai nghén trong óc, sự hình thành trong óc, sự thụ thai
▪ {fancy} sự tưởng tượng, sự võ đoán, tính đồng bóng, ý muốn nhất thời, sở thích, thị hiếu
▪ {idea} tư tưởng, ý tưởng, ý nghĩ, ý kiến, ý niệm, sự hiểu biết qua, sự hình dung, điều tưởng tượng, ý định, kế hoạch hành động, ý đồ, mẫu mực lý tưởng, ý niệm của lý trí, đối tượng trực tiếp của nhận thức
▪ {notion} quan điểm, đồ dùng lặt vặt, tạp hoá
▪ {thought} sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự trầm tư, ý, kiến, ý muốn, sự lo lắng, sự bận tâm, sự quan tâm, một tí, một chút
◦ die Idee (Kleinigkeit) {trifle}
◦ die gute Idee {hit}
◦ die fixe Idee {craze; idee fixe; obsession}
◦ die fixe Idee (Psychologie) {crank}
◦ die abwegige Idee {vagary}
◦ die komische Idee {whim}
◦ Wessen Idee ist das? {Who's the brain behind?}
◦ sie hackt immer auf derselben Idee herum {she is always harping on the same idea}