English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN IDENTIFICATION DISK?
◊identification disk /ai'dentiti'disk/ (identification_disk) /ai,dentifi'kei∫n'disk/
▫ danh từ
▪ (quân sự) phù hiệu cá nhân (hình tròn bằng kim loại... có ghi tên)
English Dictionary
◊ IDENTIFICATION NUMBER
identification number
n : a numeral or string of numerals that is used for
identification; "she refused to give them her Social
Security number" [syn: {number}]