English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BIBLIOLATRY?
◊bibliolatry /,bibli'olзtri/
▫ danh từ
▪ sự tôn sùng sách
▪ sự tôn sùng kinh thánh
English Dictionary
◊ IDIOLATRY
idiolatry
n : worship of yourself [syn: {autolatry}, {self-worship}]