English-Vietnamese Dictionary
◊ IDIOLECT
◊idiolect
▫ danh từ
▪ vốn từ vựng mà một người biết và sử dụng
English Dictionary
◊ IDIOLECT
idiolect
n : the language or speech of one individual at a particular
period in life
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN IDIOLECTE?
◊idiolecte
▫ danh từ giống đực
▪ (ngôn ngữ học) biệt ngữ, lối nói (của một người)