English-Vietnamese Dictionary
◊ IGNORANTNESS
◊ignorantness /'ignзrзns/ (ignoranctness) /'ignзrзntnis/
▫ danh từ
▪ sự ngu dốt, sự không biết
◦ to be complete ignorance of... hoàn toàn không biết gì về...
!where ignprance is bliss, 'tis folly to be wise
▪ ngu si hưởng thái bình
English Dictionary
◊ IGNORANTNESS
ignorantness
n : ignorance (especially of orthodox beliefs) [syn: {nescience},
{unknowing}, {unknowingness}]