English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN IGUANA?
◊iguana /i'gwα:nз/
▫ danh từ
▪ (động vật học) con giông mào, con cự đà
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN IGUANA?
iguana
n : large herbivorous tropical American arboreal lizards with a
spiny crest along the back; used as human food in Central
and South America [syn: {common iguana}, {Iguana iguana}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ IGUANE
◊iguane
▫{{iguane}}
▫ danh từ giống đực
▪ (động vật học) con nhông