English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN IGUANID?
◊iguanid
▫ danh từ
▪ loại thằn lằn Mỹ nhiệt đới
English Dictionary
◊ IGUANIDAE
Iguanidae
n : New World lizards [syn: {Iguanidae}, {family Iguanidae}, {Iguania},
{family Iguania}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BIGUANIDE?
◊biguanide
▫ danh từ giống cái
▪ (hóa học) biguanit