English-Vietnamese Dictionary
◊ IGUANODON
◊iguanodon /i'gwα:nзdon/
▫ danh từ
▪ thằn lằn răng giông (hoá thạch)
English Dictionary
◊ IGUANODON
iguanodon
n : massive herbivorous bipedal dinosaur with a long heavy tail;
common in Europe and North Africa; early Cretaceous
French-Vietnamese Dictionary
◊ IGUANODON
◊iguanodon
▫ danh từ giống đực
▪ (động vật học) thằn lằn răng cá sấu (hóa thạch)
 ignorer  iguane  iguanodon  igue  il