English Computing Dictionary
◊ IL
il
The {country code} for Israel.
(1999-01-27)
 iitf  iitran  il  ilbm  ilf 
French-Vietnamese Dictionary
◊ IL
◊il
▫ danh từ, danh từ giống đực
▪ nó, hắn, ông ấy, anh ấy; cái ấy...
◦ Il n'est pas venu, votre fils con trai ông không đến
▪ (dùng với không ngôi) trời
◦ Il pleut trời mưa
◦ Il vente trời gió
▪ (dùng với không ngôi; không dịch)
◦ Il faut travailler phải lao động
◦ Il est honteux de mentir nói dối là xấu hổ