English-Vietnamese Dictionary
◊ ILL-WISHER
◊ill-wisher /'il'wi∫з/
▫ danh từ
▪ người cầu điều xấu (cho người khác)
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN WELL-WISHER?
well-wisher
n : expresses hope that something will be successful [syn: {sympathizer}]