French-Vietnamese Dictionary
◊ ILOTE
◊ilote
▫ danh từ giống đực
▪ kẻ cùng cực
▪ (sử học) nô lệ (ở Xpác▪ tơ)
 illustrer  illyrien  ilote  ils  image 
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN EILBOTE?
◊der Eilbote
▪ {courier} người đưa thư, người đưa tin tức, người thông tin