English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMMERGE?
◊immerge /i'mз:dЗ/
▫ nội động từ
▪ chìm xuống
▪ biến vào (trong cái gì)
▫ ngoại động từ
▪ (từ hiếm,nghĩa hiếm) nhận chìm
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMMERSE?
immerse
v 1: Thrust or throw into; "Immerse yourself in the hot water"
[syn: {plunge}]
2: engross (oneself) fully; "He immersed himself into his
studies" [syn: {steep}, {engulf}, {plunge}, {engross}, {absorb}]
3: enclose or envelop completely, as if by swallowing; "The
huge waves swallowed the small boat and it sank shortly
thereafter" [syn: {engross}, {swallow}, {swallow up}, {bury},
{eat up}]
4: cause to be immersed; "The professor plunged his students
into the study of the Italian text" [syn: {plunge}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMMERGÉ?
◊immergé
▫ tính từ
▪ chìm (trong nước), ngập nước
◦ Câble immergé dây cáp chìm
◦ Plante immergée cây ngập nước
◦ planète immergée (thiên (văn học)) hành tinh chìm bóng
# phản nghĩa
Emergé, flottant
German-Vietnamese Dictionary
◊ IMMERZU
◊immerzu
▪ {always} luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng, mãi mãi, hoài
▪ {away} xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi, biến đi, mất đi, hết đi, không ngừng liên tục, không chậm trễ, ngay lập tức
▪ {constantly} liên miên