English-Vietnamese Dictionary
◊ IMMISCIBLE
◊immiscible /i'misibl/
▫ tính từ
▪ không trộn lẫn được
English Dictionary
◊ IMMISCIBLE
immiscible
adj : (chemistry, physics) incapable of mixing [syn: {unmixable}]
[ant: {miscible}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN INAMISSIBLE?
◊inamissible
▫ tính từ
▪ (tôn giáo) không thể mất
◦ Grâce inamissible ân không thể mất