English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMMIGRATION?
◊immigration /,imi'grei∫n/
▫ danh từ
▪ sự nhập cư
▪ tổng số người nhập cư (trong một thời gian nhất định)
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMMIGRATION?
immigration
n : migration out of a place [syn: {in-migration}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ IMMIXTION
◊immixtion
▫ danh từ giống cái
▪ sự can dự, sự can thiệp
◦ Immixtion dans les affaires intérieures d'un pays sự can thiệp vào công việc nội bộ của một nước