English-Vietnamese Dictionary
◊ IMMUNISATION
◊immunisation
▫ danh từ
sự tạo miễn dịch, sự chủng ngừa
English Dictionary
◊ IMMUNISATION
immunisation
n : the act of making immune (especially by inoculation) [syn: {immunization}]
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN AMMONIATION?
◊ammoniation
▪ sự ammoniac hóa
French-Vietnamese Dictionary
◊ IMMUNISATION
◊immunisation
▫ danh từ giống cái
▪ sự tạo miễn dịch
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN KOMMUNIKATION?
◊die Kommunikation
▪ {communication} sự truyền đạt, sự thông tri, sự thông tin, tin tức truyền đạt, thông báo, sự giao thiệp, sự liên lạc, sự giao thông, sự thông nhau, giao thông giữa căn cứ và mặt trận
◦ die systemunabhängige Kommunikation (OSI) {open systems interconnection}