English-Vietnamese Dictionary
◊ IMMUNOLOGICAL
◊immunological /,imju:nз'lodЗik/ (immunological) /,imju:nз'lodЗikзl/
▫ tính từ
▪ (y học) (thuộc) miễn dịch học
English Dictionary
◊ IMMUNOLOGICAL
immunological
adj : of or relating to immunology [syn: {immunologic}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMMUNOLOGIE?
◊immunologie
▫ danh từ giống cái
▪ miễn dịch học
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMMUNOLOGISCH?
◊immunologisch
▪ {immunologic} miễn dịch học