English-Vietnamese Dictionary
◊ IMMUTABLENESS
◊immutableness /i,mju:tз'biliti/ (immutableness) /i'mju:tзblnis/
▫ danh từ
▪ tính không thay đổi, tính không biến đổi; tính không thể thay đổi được, tính không thể biến đổi được
English Dictionary
◊ IMMUTABLENESS
immutableness
n : the quality of being incapable of mutation [syn: {immutability}]
[ant: {mutability}, {mutability}]