English-Vietnamese Dictionary
◊ IMMUTABLY
◊immutably
▫ phó từ
▪ bất biến, bất di bất dịch
English Dictionary
◊ IMMUTABLY
immutably
adv : in an unalterable and unchangeable manner; "his views were
unchangeably fixed" [syn: {unalterably}, {unchangeably},
{unassailably}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMMUABLE?
◊immuable
▫ tính từ
▪ không thay đổi, bất biến, bất di dịch
# phản nghĩa
Changeant, mouvant, variable