English-Vietnamese Dictionary
◊ IMNO
◊imno
▪ Trong các hội nghị trực tuyến, đây là những ký tự vt của In My Humbbe Opinion
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMO?
IMO
n : the United Nations agency concerned with international
maritime activities [syn: {International Maritime
Organization}, {IMO}]
English Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMAO?
IMAO
{IMHO}