English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMPARTATION?
◊impartation /,impα:'tei∫n/ (impartment) /im'pα:tmзnt/
▫ danh từ
▪ sự truyền đạt, sự kể cho hay, sự phổ biến (tin tức...)
▪ sự cho, sự chia phần cho
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMPARTATION?
impartation
n : the transmission of information [syn: {conveyance}, {imparting}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ IMPACT ACTION
◊impact action
tác dụng va đập