English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMPACTED?
◊impacted /'impæktid/
▫ tính từ
▪ lèn chặt, nêm chặt
▪ chật ních
English Dictionary
◊ IMPAIRED
impaired
adj 1: diminished in strength, quality, or utility; "impaired
eyesight" [ant: {unimpaired}]
2: mentally or physically unfit [syn: {afflicted}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMPAIR?
◊impair
▫ tính từ
▪ lẻ
◦ Nombre impair số lẻ
◦ Foliole impaire (thực vật học) lá chét lẻ
# phản nghĩa
Pair
▫ danh từ giống đực
▪ (thân mật) sự vụng về
▪ (thân mật) điều vụng về