English-Vietnamese Dictionary
◊ IMPEDIMENTAL
◊impedimental /im,pedi'mentзri/ (impedimental) /im,pedi'mentl/
▫ tính từ
▪ trở ngại, ngăn cản, cản trở
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN EXPERIMENTAL?
experimental
adj 1: relating to or based on experiment; "experimental physics"
2: relying on observation or experiment; "experimental results
that supported the hypothesis" [syn: {data-based}, {observational}]
3: of the nature of or undergoing an experiment; "an
experimental drug"; "a pilot project"; "a test run"; "a
trial separation" [syn: {model(a)}, {pilot(a)}, {test(a)},
{trial(a)}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN EXPERIMENTAL?
◊experimental
(thuộc) thí nghiệm
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMPEDIMENTA?
◊impedimenta
▫ danh từ giống đực số nhiều
▪ (quân sự) đồ cồng kềnh (xe cộ, hành lý...) làm chậm đà tiến quân
▪ (văn học) vật chướng ngại, mối trở ngại