English-Vietnamese Dictionary
◊ IMPERMEABILITY
◊impermeability /im,pз:mjз'biliti/ (impermeableness) /im'pз:mjзblnis/
▫ danh từ
▪ tính không thấm được, tính không thấm nước
English Dictionary
◊ IMPERMEABILITY
impermeability
n : the property of something that cannot be pervaded by a
liquid [syn: {impermeableness}] [ant: {permeability}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ IMPERMEABILITY
◊impermeability
tính không thấm được
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ IMPERMEABILITY
◊impermeability
◊ im,pз:mjз'biliti
∆ danh từ
▪ tính không thấm nước, độ kín
◦ water impermeability không thấm nước
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMPECCABILITÉ?
◊impeccabilité
▫ danh từ giống cái
▪ (tôn giáo) sự không sai lầm tội lỗi
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN PERMEABILITÄT?
◊die Permeabilität
▪ {permeability} tính thấm, độ thấm từ