English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN COMPOSANT?
◊composant
▪ bộ phận hợp thành, thành phần
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMPLANT?
implant
n : placed permanently in tissue
v 1: to fix or set securely or deeply: "Kneeling, Cobb planted a
sturdy knee in the small of his back," [syn: {engraft},
{embed}, {imbed}, {plant}]
2: implant in the mind; "Plant a thought in the students'
minds" [syn: {plant}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ IMPOSANT
◊imposant
▫ tính từ
▪ oai nghiêm, oai vệ
◦ Vieillard imposant ông lão oai nghiêm
▪ quan trọng, lớn
◦ Force imposante lực lượng quan trọng
▪ (từ cũ; nghĩa cũ) hùng vĩ
◦ Spectacle imposant cảnh hùng vĩ
German-Vietnamese Dictionary
◊ IMPOSANT
◊imposant
▪ {imposing} gây ấn tượng mạnh mẽ, oai nghiêm, hùng vĩ, đường bệ, bệ vệ
▪ {impressive} gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động, gợi cảm, nguy nga, oai vệ, uy nghi