English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN COMPOSED?
◊composed /kзm'pouzd/
▫ tính từ
▪ bình tĩnh, điềm tĩnh
English Dictionary
◊ IMPOSED
imposed
adj : set forth authoritatively as obligatory; "the imposed
taxation"; "rules imposed by society"
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMPOSÉ?
◊imposé
▫ tính từ
▪ bắt buộc
◦ Prix imposé giá bắt buộc
▪ bị đánh thuế
▫ danh từ
▪ người bị đánh thuế, người nộp thuế