English-Vietnamese Dictionary
◊ IMPOUNDER
◊impounder /im'paundз/
▫ danh từ
▪ người nhốt súc vật vào bãi rào
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMPOUND?
impound
v : take by legal authority [syn: {attach}, {sequester}, {confiscate},
{seize}]