English-Vietnamese Dictionary
◊ IMPOUNDMENT
◊impoundment /im'paundmзnt/ (impoundage) /im'paundidЗ/
▫ danh từ
▪ sự nhốt vào bãi rào (súc vật); sự cất vào bãi rào (xe cộ...)
▪ sự nhốt, sự giam (người...)
▪ sự ngăn (nước để tưới)
▪ sự sung công, sự tịch thu
English Dictionary
◊ IMPOUNDMENT
impoundment
n : placing private property in the custody of an officer of the
law [syn: {impounding}, {internment}, {poundage}]
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMPOUNDING?
◊impounding
◊ im'paunding
∆ tính từ
▪ sự ngăn dòng, sự chặn dòng
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMPOLIMENT?
◊impoliment
▫ phó từ
▪ vô lễ
◦ Répondre impoliment trả lời vô lễ
# phản nghĩa
Poliment