English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN INFLATOR?
◊inflator /in'fleitз/
▫ danh từ
▪ cái bơm
▪ người bơm phồng, người thổi phồng
English Dictionary
◊ IN LABOR
in labor
adj : giving birth; "a parturient heifer" [syn: {parturient}, {in
labor(p)}]