English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN INGRESSION?
◊ingression
▫ danh từ
▪ sự đi vào
English Dictionary
◊ IN REMISSION
in remission
adj : having development checked or reversed; "arrested
tuberculosis" [syn: {arrested}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN INGRESSION?
◊ingression
▫ danh từ giống cái
▪ (địa lý; địa chất) hiện tượng biển lấn
▪ (y học) sự lún vào (của răng)