English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN UNBOX?
◊unbox /'Δn'boks/
▫ ngoại động từ
▪ lấy trong hộp ra
▪ mở (thùng)
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN UNBOX?
unbox
v : remove from a box; "unbox the presents" [ant: {box}]
English-Vietnamese Computing Dictionary
◊ INBOX
◊inbox
▫inbox
Hộp thư đến
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN INOX?
◊inox
▫ danh từ giống đực
▪ như inoxydable