English-Vietnamese Dictionary
◊ INCOAGULABILITY
◊incoagulability /'inkou,ægjulз'biliti/
▫ danh từ
▪ tính không đông được (máu)
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN INCAPABILITY?
incapability
n 1: lack of potential for development [syn: {incapableness}]
[ant: {capability}]
2: the quality of not being capable -- physically or
intellectually or legally [syn: {incapableness}] [ant: {capability},
{capability}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN COAGULABILITY?
◊coagulability
tính đông tụ
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ INCOAGULABILITY
◊incoagulability
◊ 'inkou,ægjulз'biliti
∆ danh từ
▪ tính không keo tụ
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN COAGULABILITÉ?
◊coagulabilité
▫ danh từ giống cái
▪ khả năng đông, khả năng đông tụ