English-Vietnamese Dictionary
◊ INCORRECT
◊incorrect /,inkз'rekt/
▫ tính từ
▪ không đúng, không chỉnh, sai
▪ còn đầy lỗi (sách đưa in...)
▪ không đứng đắn (thái độ)
English Dictionary
◊ INCORRECT
incorrect
adj 1: not correct; not in conformity with fact or truth; "an
incorrect calculation"; "the report in the paper is
wrong"; "your information is wrong"; "the clock showed
the wrong time"; "found themselves on the wrong road";
"based on the wrong assumptions" [syn: {wrong}] [ant:
{correct}, {correct}]
2: not conforming with accepted standards of propriety or
taste; undesirable; "incorrect behavior"; "she was seen in
all the wrong places"; "He thought it was wrong for her to
go out to work" [syn: {inappropriate}, {wrong}]
English-Vietnamese Computing Dictionary
◊ INCORRECT
◊incorrect
▫incorrect
không đúng
French-Vietnamese Dictionary
◊ INCORRECT
◊incorrect
▫ tính từ
▪ không đúng, sai, sai ngữ pháp, còn đầy lỗi
◦ Phrase incorrecte câu sai ngữ pháp
◦ Edition incorrecte bản in còn đầy lỗi không đứng đắn
◦ Tenue incorrecte cách ăn mặc không đứng đắn
◦ Être incorrect en affaires không đứng đắn trong kinh doanh
# phản nghĩa
Correct, pur, fidèle. Bon, exact, juste. Convenable, courtois, délicat, fair-play
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN INKORREKT?
◊inkorrekt
▪ {incorrect} không đúng, không chỉnh, sai, còn đầy lỗi, không đứng đắn