English-Vietnamese Dictionary
◊ INDICATOR
◊indicator /'indikeitз/
▫ danh từ
▪ người chỉ
▪ cái chỉ, kim chỉ, dụng cụ chỉ
◦ altitude indicator cái chỉ độ cao
◦ power indicator cái chỉ công suất
▪ (hoá học) chất chỉ thị
▪ (sinh vật học) vật chỉ thị, cây chỉ thị
English Dictionary
◊ INDICATOR
indicator
n 1: a number or ratio (a value on a scale of measurement)
derived from a series of observed facts; can reveal
relative changes as a function of time [syn: {index}, {index
number}, {indicant}]
2: a signal for attracting attention
3: a device for showing the operating condition of some system
English-Vietnamese Computing Dictionary
◊ INDICATOR
◊indicator
▫indicator
Chỉ báo
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ INDICATOR
◊indicator
chất chỉ thị, đồng hồ so, cái chỉ báo
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ INDICATOR
◊indicator
◊ 'indikeitз
∆ danh từ
▪ (hóa học) chất chỉ thị
▪ (sinh vật học) vật chỉ thị, cây chỉ thị
◦ flow indicator lưu lượng kế
◦ level indicator cái chỉ mực nước, dụng cụ chỉ mực nước
◦ oxidation-reduction indicator chất chỉ thị oxi hóa-khử
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN INDICATEUR?
◊indicateur
▫ tính từ
▪ chỉ, chỉ bảo
◦ Poteau indicateur cột chỉ báo
▪ chỉ thị
◦ Plante indicatrice (thực vật học) cây chỉ thị
▫ danh từ
▪ kẻ chỉ điểm, tên chỉ điểm
▫ danh từ giống đực
▪ sách chỉ dẫn
◦ L'indicateur des rues de Hanoï sách chỉ dẫn đường phố Hà Nội
▪ (kỹ thuật) cái chỉ báo, đồng hồ
◦ Indicateur de pression cái chỉ báo áp suất, đồng hồ áp suất
◦ Indicateur altimétrique đồng hồ chỉ độ cao
◦ Indicateur d'angle đồng hồ chỉ góc
◦ Indicateur de cap đồng hồ chỉ hướng mũi tàu
◦ Indicateur de décharge đồng hồ đo độ phóng điện
◦ Indicateur de direction thiết bị chỉ hướng
◦ Indicateur d'incendie thiết bị báo hoả hoạn
◦ Indicateur de niveau d'eau thiết bị chỉ mức nước
◦ Indicateur de nombre de tours đồng hồ vòng quay
◦ Indicateur de position đồng hồ định vị
◦ Indicateur de route bảng chỉ đường
◦ Indicateur de température de l'huile đồng hồ báo nhiệt độ dầu
◦ Indicateur de vitesse đồng hồ tốc độ, tốc kế
▪ (hóa học) chất chỉ thị
◦ Indicateur coloré chỉ thị màu
◦ Indicateur radio-actif chất chỉ thị phóng xạ
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN INDIKATOR?
◊der Indikator
▪ {indicator} người chỉ, cái chỉ, kim chỉ, dụng cụ chỉ, chất chỉ thị, vật chỉ thị, cây chỉ thị